sight setting

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự điều chỉnh tầm ngắm: "sight setting" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc hiệu chỉnh ống ngắm trên súng (hoặc thiết bị tương tự) về độ cao hướng gió, dựa trên một khoảng cách cụ thể trong điều kiện ánh sáng thuận lợi. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong bắn súng quân sự.

dụ sử dụng
  • (Xạ thủ bắn tỉa cẩn thận điều chỉnh tầm ngắm để tính đến hướng gió.)
  • (Một sự điều chỉnh tầm ngắm chính xác rất quan trọng để bắn trúng mục tiêukhoảng cách xa.)
  • (Sách hướng dẫn giải thích cách tính toán tầm ngắm chính xác cho các khoảng cách khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate the sight setting": hiệu chuẩn tầm ngắm.
    • Before the competition, the shooter calibrated the sight setting under optimal lighting. (Trước cuộc thi, xạ thủ đã hiệu chuẩn tầm ngắm dưới ánh sáng tối ưu.)
  • "to adjust the sight setting for elevation": điều chỉnh tầm ngắm theo độ cao.
    • If the target is uphill, you must adjust the sight setting for elevation. (Nếu mục tiêutrên đồi, bạn phải điều chỉnh tầm ngắm theo độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (danh từ): ống ngắm, tầm ngắm.
    • The gun's sight was misaligned. (Ống ngắm của khẩu súng bị lệch.)
  • Setting (danh từ): sự cài đặt, chế độ.
    • The device has multiple settings. (Thiết bị nhiều chế độ cài đặt.)
  • Sight adjustment (cụm danh từ): sự điều chỉnh tầm ngắm (thường dùng thay thế cho "sight setting").
Từ đồng nghĩa
  • Zeroing: hiệu chỉnh điểm ngắm (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
    • The soldier performed a zeroing of the sight. (Người lính đã hiệu chỉnh tầm ngắm.)
  • Calibration of the sight: hiệu chuẩn tầm ngắm.
    • Proper calibration of the sight is essential for accuracy. (Việc hiệu chuẩn tầm ngắm đúng cách cần thiết cho độ chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set the sight: cài đặt tầm ngắm.
    • He set the sight for 300 meters. (Anh ấy cài đặt tầm ngắm cho khoảng cách 300 mét.)
  • Adjust the sight: điều chỉnh tầm ngắm.
    • She adjusted the sight to compensate for the crosswind. ( ấy điều chỉnh tầm ngắm để cho gió ngang.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a clear sight setting": một tầm ngắm rõ ràng (nghĩa bóng: mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng).
    • With a clear sight setting, the team achieved their goal. (Với một tầm nhìn rõ ràng, đội đã đạt được mục tiêu của họ.)
  • "off sight setting": tầm ngắm sai lệch (nghĩa bóng: sai hướng, không chính xác).
    • His arguments were off sight setting, missing the main point. (Lập luận của anh ta sai hướng, bỏ lỡ điểm chính.)